
Boulogne
7/11 cầu thủ · thiếu 4 · 5-3-2

RED Star FC 93
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 4-2-3-1
Dự bị Boulogne (7)
Dự bị RED Star FC 93 (5)
Hạng 17 · 5 điểm
7 trận: 0T · 5H · 2B · HS -2
Hạng 2 · 14 điểm
7 trận: 4T · 2H · 1B · HS +2
Đối đầu gần đây: Boulogne thắng 1 · Hòa 4 · RED Star FC 93 thắng 4
Tổng 9 trận đối đầu · Boulogne thắng 1 · Hòa 4 · RED Star FC 93 thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Boulogne) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 22/08 | Ligue 2 | Boulogne | 1–1 | RED Star FC 93 | Hòa |
| Thứ 7, 24/01 | Ligue 2 | RED Star FC 93 | 2–2 | Boulogne | Hòa |
| Thứ 3, 30/09 | Ligue 2 | Boulogne | 1–2 | RED Star FC 93 | Thua |
| Thứ 7, 29/01 | Không xác định | Boulogne | 0–4 | RED Star FC 93 | Thua |
| Thứ 7, 14/08 | Không xác định | RED Star FC 93 | 1–3 | Boulogne | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Boulogne) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 16/01 | Không xác định | RED Star FC 93 | 0–0 | Boulogne | Hòa |
| Thứ 7, 29/08 | Không xác định | Boulogne | 1–1 | RED Star FC 93 | Hòa |
| Thứ 6, 03/04 | Không xác định | RED Star FC 93 | -–- | Boulogne | — |
| Thứ 7, 09/11 | Không xác định | Boulogne | 0–1 | RED Star FC 93 | Thua |
| Thứ 7, 14/04 | Không xác định | RED Star FC 93 | 2–1 | Boulogne | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 | |
| 3 | 7 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 | |
| 5 | 7 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 | |
| 7 | 7 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 | |
| 10 | 7 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 | |
| 15 | 7 | 7 | |
| 16 | 7 | 6 | |
| 17 | 7 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 |