BongDaFlow
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Tin tức
Tất cả tin tức
Chuyển nhượng
Nhận định
Sự kiện
⌂
Trang chủ
▤
Lịch đấu
●
Trực tiếp
▦
Xếp hạng
▣
Tin tức
Trang chủ
/
Ligue 2
/
Nantes
Nantes
NAN · France · Thành lập 1943
Sân nhà: Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau (38.285 chỗ)
Huấn luyện viên: Chưa cập nhật
...
Phong độ gần đây · Tất cả giải đấu
L
D
W
L
W
FT
Boulogne
1
-
2
FT
Nantes
Vòng 7
FT
Sochaux
1
-
0
FT
Nantes
Vòng 6
FT
Nantes
1
-
0
FT
Nancy
Vòng 5
FT
Guingamp
3
-
3
FT
Nantes
Vòng 4
FT
Nantes
2
-
5
FT
Rodez
Vòng 3
Lịch sắp tới
19:00
Nantes
VS
19:00
Reims
Vòng 8
01:00
Nantes
VS
01:00
Dunkerque
Vòng 9
01:00
Saint Etienne
VS
01:00
Nantes
Vòng 10
02:00
Nantes
VS
02:00
Clermont Foot
Vòng 11
02:00
PAU
VS
02:00
Nantes
Vòng 12
Danh sách cầu thủ
Thủ môn
50
A. Mirbach
France
40
L. Bonelli
31
M. Dupé
France
16
P. Carlgren
Sweden
40
Y. Zeze
Hậu vệ
–
A. Cherni
Tunisia
2
Ali Yousef Musrati
Libya
6
C. Awaziem
Nigeria
46
E. Mongo
France
13
F. Doucouré
Mali
24
F. Guilbert
France
65
H. Lamy
France
28
I. Sissoko
France
2
K. Amian
France
14
L. Gautier
4
L. Perrin
France
3
N. Cozza
France
4
S. Sow
Guinea
20
Sékou Doucouré
France
19
T. Tati
France
Tiền vệ
6
B. Deuff
France
4
B. Pierret
France
11
Bahereba Guirassy
Guinea
7
Diockoumalang Gomes
France
5
F. Centonze
France
17
J. Lepenant
France
25
L. Diack
13
Louis Leroux
France
11
M. Cafaro
France
98
R. Hachem
France
69
Sacha Ziani
8
W. Younoussa
Cameroon
Tiền đạo
7
A. Joujou
France
–
A. Mahamoud
Comoros
7
D. Assoumani
France
17
I. Ganago
Cameroon
9
J. Kone
12
K. Corredor
France
99
M. Camara
47
M. Dabo
15
M. Lahdo
Sweden
31
Mostafa Mohamed
Egypt
9
T. Robinet
France
9
Y. El-Arabi
Morocco
Tình hình lực lượng
Chưa có thông tin tình trạng cầu thủ.
BXH Ligue 2
#
Đội
ST
Đ
1
Saint Etienne
7
16
2
RED Star FC 93
7
14
3
Reims
7
13
4
Montpellier
7
12
5
Metz
7
10
6
Nancy
7
10
7
Annecy
7
10
8
Sochaux
7
10
9
Dijon
7
9
10
PAU
7
8
11
Guingamp
7
8
12
Dunkerque
7
8
13
Grenoble
7
8
14
Rodez
7
7
15
Nantes
7
7
16
Clermont Foot
7
6
17
Boulogne
7
5
18
Laval
7
5