Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có diễn biến
Diễn biến trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 4 · 12 điểm
7 trận: 3T · 3H · 1B · HS +1
Hạng 15 · 7 điểm
7 trận: 2T · 1H · 4B · HS -4
Đối đầu gần đây: Montpellier thắng 3 · Hòa 2 · Nantes thắng 5
Tổng 10 trận đối đầu · Montpellier thắng 3 · Hòa 2 · Nantes thắng 5
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Montpellier) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 18/05 | Ligue 1 | Nantes | 3–0 | Montpellier | Thua |
| CN, 01/09 | Ligue 1 | Montpellier | 1–3 | Nantes | Thua |
| Thứ 7, 27/04 | Ligue 1 | Montpellier | 1–1 | Nantes | Hòa |
| CN, 22/10 | Ligue 1 | Nantes | 2–0 | Montpellier | Thua |
| Thứ 7, 20/05 | Ligue 1 | Nantes | 0–3 | Montpellier | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Montpellier) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 15/01 | Ligue 1 | Montpellier | 0–3 | Nantes | Thua |
| CN, 06/03 | Ligue 1 | Nantes | 2–0 | Montpellier | Thua |
| CN, 31/10 | Ligue 1 | Montpellier | 2–0 | Nantes | Thắng |
| Thứ 2, 24/05 | Ligue 1 | Nantes | 1–2 | Montpellier | Thắng |
| CN, 10/01 | Ligue 1 | Montpellier | 1–1 | Nantes | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 | |
| 3 | 7 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 | |
| 5 | 7 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 | |
| 7 | 7 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 | |
| 10 | 7 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 | |
| 15 | 7 | 7 | |
| 16 | 7 | 6 | |
| 17 | 7 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 |