
Saint Etienne
9/11 cầu thủ · thiếu 2 · 4-2-3-1

Montpellier
9/11 cầu thủ · thiếu 2 · 4-1-4-1
Dự bị Saint Etienne (7)
Dự bị Montpellier (6)
Hạng 1 · 16 điểm
7 trận: 5T · 1H · 1B · HS +11
Hạng 4 · 12 điểm
7 trận: 3T · 3H · 1B · HS +1
Đối đầu gần đây: Saint Etienne thắng 8 · Hòa 0 · Montpellier thắng 1
Tổng 9 trận đối đầu · Saint Etienne thắng 8 · Hòa 0 · Montpellier thắng 1
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Saint Etienne) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 06/09 | Ligue 2 | Saint Etienne | 3–1 | Montpellier | Thắng |
| CN, 08/02 | Ligue 2 | Saint Etienne | 1–0 | Montpellier | Thắng |
| CN, 05/10 | Ligue 2 | Montpellier | 0–2 | Saint Etienne | Thắng |
| CN, 16/03 | Ligue 1 | Montpellier | 0–2 | Saint Etienne | Thắng |
| CN, 24/11 | Ligue 1 | Saint Etienne | 1–0 | Montpellier | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Saint Etienne) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 31/07 | Không xác định | Montpellier | 1–2 | Saint Etienne | Thắng |
| Thứ 7, 29/07 | Không xác định | Montpellier | -–- | Saint Etienne | — |
| Thứ 7, 05/02 | Ligue 1 | Saint Etienne | 3–1 | Montpellier | Thắng |
| CN, 12/09 | Ligue 1 | Montpellier | 2–0 | Saint Etienne | Thua |
| CN, 02/05 | Ligue 1 | Montpellier | 1–2 | Saint Etienne | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 | |
| 3 | 7 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 | |
| 5 | 7 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 | |
| 7 | 7 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 | |
| 10 | 7 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 | |
| 15 | 7 | 7 | |
| 16 | 7 | 6 | |
| 17 | 7 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 |