
Saint Etienne
8/11 cầu thủ · thiếu 3 · 4-2-3-1

Grenoble
7/11 cầu thủ · thiếu 4 · 4-1-4-1
Dự bị Saint Etienne (5)
Dự bị Grenoble (6)
Hạng 1 · 16 điểm
7 trận: 5T · 1H · 1B · HS +11
Hạng 13 · 8 điểm
7 trận: 2T · 2H · 3B · HS -3
Đối đầu gần đây: Saint Etienne thắng 5 · Hòa 2 · Grenoble thắng 3
Tổng 10 trận đối đầu · Saint Etienne thắng 5 · Hòa 2 · Grenoble thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Saint Etienne) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 23/08 | Ligue 2 | Saint Etienne | 4–0 | Grenoble | Thắng |
| CN, 15/03 | Ligue 2 | Grenoble | 0–0 | Saint Etienne | Hòa |
| CN, 31/08 | Ligue 2 | Saint Etienne | 1–1 | Grenoble | Hòa |
| Thứ 7, 03/08 | Không xác định | Grenoble | 5–3 | Saint Etienne | Thua |
| Thứ 4, 24/04 | Ligue 2 | Grenoble | 0–2 | Saint Etienne | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Saint Etienne) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 06/01 | Không xác định | Saint Etienne | 3–0 | Grenoble | Thắng |
| Thứ 7, 05/08 | Ligue 2 | Saint Etienne | 0–1 | Grenoble | Thua |
| Thứ 7, 15/07 | Không xác định | Saint Etienne | 1–2 | Grenoble | Thua |
| Thứ 3, 18/04 | Ligue 2 | Grenoble | 0–2 | Saint Etienne | Thắng |
| Thứ 6, 09/12 | Không xác định | Saint Etienne | 3–1 | Grenoble | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 | |
| 3 | 7 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 | |
| 5 | 7 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 | |
| 7 | 7 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 | |
| 10 | 7 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 | |
| 15 | 7 | 7 | |
| 16 | 7 | 6 | |
| 17 | 7 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 |