Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có diễn biến
Diễn biến trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 1 · 16 điểm
7 trận: 5T · 1H · 1B · HS +11
Hạng 15 · 7 điểm
7 trận: 2T · 1H · 4B · HS -4
Đối đầu gần đây: Saint Etienne thắng 1 · Hòa 6 · Nantes thắng 2
Tổng 9 trận đối đầu · Saint Etienne thắng 1 · Hòa 6 · Nantes thắng 2
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Saint Etienne) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 19/01 | Ligue 1 | Saint Etienne | 1–1 | Nantes | Hòa |
| CN, 29/09 | Ligue 1 | Nantes | 2–2 | Saint Etienne | Hòa |
| CN, 22/05 | Ligue 1 | Nantes | 1–1 | Saint Etienne | Hòa |
| Thứ 5, 23/12 | Ligue 1 | Saint Etienne | 0–1 | Nantes | Thua |
| Thứ 5, 04/02 | Ligue 1 | Saint Etienne | 1–1 | Nantes | Hòa |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Saint Etienne) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 20/09 | Ligue 1 | Nantes | 2–2 | Saint Etienne | Hòa |
| Thứ 7, 15/08 | Không xác định | Nantes | -–- | Saint Etienne | — |
| CN, 12/01 | Ligue 1 | Saint Etienne | 0–2 | Nantes | Thua |
| CN, 10/11 | Ligue 1 | Nantes | 2–3 | Saint Etienne | Thắng |
| Thứ 5, 31/01 | Ligue 1 | Nantes | 1–1 | Saint Etienne | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 | |
| 3 | 7 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 | |
| 5 | 7 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 | |
| 7 | 7 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 | |
| 10 | 7 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 | |
| 15 | 7 | 7 | |
| 16 | 7 | 6 | |
| 17 | 7 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 |