Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Hạng 13 · 8 điểm
7 trận: 2T · 2H · 3B · HS -3
Hạng 5 · 10 điểm
7 trận: 2T · 4H · 1B · HS +3
Đối đầu gần đây: Grenoble thắng 3 · Hòa 3 · Metz thắng 4
Tổng 10 trận đối đầu · Grenoble thắng 3 · Hòa 3 · Metz thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Grenoble) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 15/08 | Ligue 2 | Grenoble | 0–0 | Metz | Hòa |
| Thứ 7, 25/01 | Ligue 2 | Metz | 3–0 | Grenoble | Thua |
| Thứ 7, 19/10 | Ligue 2 | Grenoble | 2–0 | Metz | Thắng |
| CN, 14/05 | Ligue 2 | Metz | 1–0 | Grenoble | Thua |
| Thứ 7, 31/12 | Ligue 2 | Grenoble | 0–1 | Metz | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Grenoble) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 24/04 | Ligue 2 | Metz | 1–1 | Grenoble | Hòa |
| Thứ 7, 01/12 | Ligue 2 | Grenoble | 1–1 | Metz | Hòa |
| Thứ 4, 15/08 | Không xác định | Metz | 2–1 | Grenoble | Thua |
| Thứ 7, 02/04 | Ligue 2 | Metz | 0–1 | Grenoble | Thắng |
| Thứ 4, 20/10 | Ligue 2 | Grenoble | 1–0 | Metz | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 | |
| 3 | 7 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 | |
| 5 | 7 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 | |
| 7 | 7 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 | |
| 10 | 7 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 | |
| 15 | 7 | 7 | |
| 16 | 7 | 6 | |
| 17 | 7 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 |