
Bucheon FC 1995
11/11 cầu thủ · 3-4-3

Jeju United FC
9/11 cầu thủ · thiếu 2 · 4-4-2
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 11 · 32 điểm
30 trận: 7T · 11H · 12B · HS -9
Hạng 3 · 46 điểm
30 trận: 12T · 10H · 8B · HS +6
Đối đầu gần đây: Bucheon FC 1995 thắng 1 · Hòa 1 · Jeju United FC thắng 5
Tổng 7 trận đối đầu · Bucheon FC 1995 thắng 1 · Hòa 1 · Jeju United FC thắng 5
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Bucheon FC 1995) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 12/09 | K League 1 | Bucheon FC 1995 | 2–2 | Jeju United FC | Hòa |
| Thứ 3, 05/05 | K League 1 | Bucheon FC 1995 | 0–1 | Jeju United FC | Thua |
| Thứ 7, 04/04 | K League 1 | Jeju United FC | 1–0 | Bucheon FC 1995 | Thua |
| Thứ 4, 16/04 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 1–0 | Jeju United FC | Thắng |
| Thứ 7, 19/09 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 0–2 | Jeju United FC | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Bucheon FC 1995) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 26/08 | Không xác định | Jeju United FC | 4–0 | Bucheon FC 1995 | Thua |
| Thứ 3, 26/05 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 0–1 | Jeju United FC | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 | |
| 3 | 30 | 46 | |
| 4 | 30 | 44 | |
| 5 | 30 | 43 | |
| 6 | 30 | 40 | |
| 7 | 30 | 40 | |
| 8 | 30 | 39 | |
| 9 | 30 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 | |
| 11 | 30 | 32 | |
| 12 | 30 | 15 |