Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có diễn biến
Diễn biến trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 11 · 11 điểm
8 trận: 3T · 2H · 3B · HS +1
Hạng 13 · 10 điểm
8 trận: 2T · 4H · 2B · HS 0
Đối đầu gần đây: Chesterfield thắng 1 · Hòa 1 · Rotherham thắng 3
Tổng 5 trận đối đầu · Chesterfield thắng 1 · Hòa 1 · Rotherham thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Chesterfield) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 29/08 | League Two | Rotherham | 2–1 | Chesterfield | Thua |
| Thứ 4, 15/01 | Không xác định | Chesterfield | 0–0 | Rotherham | Thua |
| Thứ 4, 04/10 | Không xác định | Rotherham | 1–2 | Chesterfield | Thắng |
| Thứ 7, 16/02 | League Two | Rotherham | 1–0 | Chesterfield | Thua |
| Thứ 7, 25/08 | League Two | Chesterfield | 1–1 | Rotherham | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 15 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 8 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 12 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 10 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 8 | |
| 19 | 8 | 7 | |
| 20 | 8 | 7 | |
| 21 | 8 | 6 | |
| 22 | 7 | 6 | |
| 23 | 7 | 5 | |
| 24 | 7 | 4 |