Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có diễn biến
Diễn biến trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 6 · 40 điểm
30 trận: 10T · 10H · 10B · HS +9
Hạng 11 · 32 điểm
30 trận: 7T · 11H · 12B · HS -9
Đối đầu gần đây: Daejeon Citizen thắng 4 · Hòa 3 · Bucheon FC 1995 thắng 3
Tổng 10 trận đối đầu · Daejeon Citizen thắng 4 · Hòa 3 · Bucheon FC 1995 thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Daejeon Citizen) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 05/09 | K League 1 | Bucheon FC 1995 | 0–5 | Daejeon Citizen | Thắng |
| Thứ 7, 04/07 | K League 1 | Daejeon Citizen | 2–2 | Bucheon FC 1995 | Hòa |
| Thứ 7, 07/03 | K League 1 | Bucheon FC 1995 | 1–1 | Daejeon Citizen | Hòa |
| Thứ 7, 27/08 | Không xác định | Daejeon Citizen | 3–1 | Bucheon FC 1995 | Thắng |
| Thứ 7, 02/07 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 2–0 | Daejeon Citizen | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Daejeon Citizen) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 21/05 | Không xác định | Daejeon Citizen | 1–0 | Bucheon FC 1995 | Thắng |
| Thứ 7, 02/04 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 2–1 | Daejeon Citizen | Thua |
| CN, 03/10 | Không xác định | Daejeon Citizen | 1–1 | Bucheon FC 1995 | Hòa |
| Thứ 7, 28/08 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 4–2 | Daejeon Citizen | Thua |
| Thứ 2, 24/05 | Không xác định | Daejeon Citizen | 4–1 | Bucheon FC 1995 | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 | |
| 3 | 30 | 46 | |
| 4 | 30 | 44 | |
| 5 | 30 | 43 | |
| 6 | 30 | 40 | |
| 7 | 30 | 40 | |
| 8 | 30 | 39 | |
| 9 | 30 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 | |
| 11 | 30 | 32 | |
| 12 | 30 | 15 |