
FC Porto
11/11 cầu thủ · 4-3-3

Benfica
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Dự bị FC Porto (12)
Hạng 1 · 21 điểm
7 trận: 7T · 0H · 0B · HS +15
⚠️ 7 cầu thủ vắng mặt
Hạng 2 · 16 điểm
7 trận: 5T · 1H · 1B · HS +15
⚠️ 1 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: FC Porto thắng 4 · Hòa 2 · Benfica thắng 4
Tổng 10 trận đối đầu · FC Porto thắng 4 · Hòa 2 · Benfica thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (FC Porto) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 2, 21/09 | Primeira Liga | FC Porto | 3–1 | Benfica | Thắng |
| Thứ 2, 09/03 | Primeira Liga | Benfica | 2–2 | FC Porto | Hòa |
| Thứ 5, 15/01 | Không xác định | FC Porto | 1–0 | Benfica | Thắng |
| Thứ 2, 06/10 | Primeira Liga | FC Porto | 0–0 | Benfica | Hòa |
| Thứ 2, 07/04 | Primeira Liga | FC Porto | 1–4 | Benfica | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (FC Porto) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 2, 11/11 | Primeira Liga | Benfica | 4–1 | FC Porto | Thua |
| Thứ 2, 04/03 | Primeira Liga | FC Porto | 5–0 | Benfica | Thắng |
| Thứ 7, 30/09 | Primeira Liga | Benfica | 1–0 | FC Porto | Thua |
| Thứ 5, 10/08 | Không xác định | Benfica | 2–0 | FC Porto | Thua |
| Thứ 7, 08/04 | Primeira Liga | Benfica | 1–2 | FC Porto | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 | |
| 2 | 7 | 16 | |
| 3 | 7 | 15 | |
| 4 | 7 | 15 | |
| 5 | 7 | 11 | |
| 6 | 6 | 11 | |
| 7 | 7 | 11 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 6 | 8 | |
| 10 | 7 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 7 | |
| 14 | 7 | 5 | |
| 15 | 7 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 | |
| 17 | 7 | 4 | |
| 18 | 7 | 2 |