
Maritimo
11/11 cầu thủ · 4-3-3

Benfica
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Dự bị Maritimo (10)
Hạng 11 · 8 điểm
7 trận: 2T · 2H · 3B · HS -4
Hạng 2 · 16 điểm
7 trận: 5T · 1H · 1B · HS +15
⚠️ 1 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Maritimo thắng 1 · Hòa 0 · Benfica thắng 9
Tổng 10 trận đối đầu · Maritimo thắng 1 · Hòa 0 · Benfica thắng 9
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Maritimo) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 06/09 | Primeira Liga | Maritimo | 0–3 | Benfica | Thua |
| Thứ 2, 13/03 | Primeira Liga | Maritimo | 0–3 | Benfica | Thua |
| Thứ 2, 19/09 | Primeira Liga | Benfica | 5–0 | Maritimo | Thua |
| Thứ 7, 30/04 | Primeira Liga | Maritimo | 0–1 | Benfica | Thua |
| Thứ 2, 20/12 | Primeira Liga | Benfica | 7–1 | Maritimo | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Maritimo) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 3, 06/04 | Primeira Liga | Benfica | 1–0 | Maritimo | Thua |
| Thứ 3, 01/12 | Primeira Liga | Maritimo | 1–2 | Benfica | Thua |
| Thứ 3, 30/06 | Primeira Liga | Maritimo | 2–0 | Benfica | Thắng |
| CN, 01/12 | Primeira Liga | Benfica | 4–0 | Maritimo | Thua |
| Thứ 3, 23/04 | Primeira Liga | Benfica | 6–0 | Maritimo | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 | |
| 2 | 7 | 16 | |
| 3 | 7 | 15 | |
| 4 | 7 | 15 | |
| 5 | 7 | 11 | |
| 6 | 6 | 11 | |
| 7 | 7 | 11 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 6 | 8 | |
| 10 | 7 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 7 | |
| 14 | 7 | 5 | |
| 15 | 7 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 | |
| 17 | 7 | 4 | |
| 18 | 7 | 2 |