Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có diễn biến
Diễn biến trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 20 · 1 điểm
1 trận: 0T · 1H · 0B · HS 0
⚠️ 16 cầu thủ vắng mặt
Hạng 23 · 0 điểm
1 trận: 0T · 0H · 1B · HS -1
⚠️ 8 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Fenerbahçe thắng 1 · Hòa 0 · Slavia Praha thắng 2
Tổng 3 trận đối đầu · Fenerbahçe thắng 1 · Hòa 0 · Slavia Praha thắng 2
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Fenerbahçe) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 6, 29/11 | UEFA Europa League | Slavia Praha | 1–2 | Fenerbahçe | Thắng |
| Thứ 6, 25/02 | Không xác định | Slavia Praha | 3–2 | Fenerbahçe | Thua |
| Thứ 6, 18/02 | Không xác định | Fenerbahçe | 2–3 | Slavia Praha | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 3 | |
| 2 | 1 | 3 | |
| 3 | 1 | 3 | |
| 4 | 1 | 3 | |
| 5 | 1 | 3 | |
| 6 | 1 | 3 | |
| 7 | 1 | 3 | |
| 8 | 1 | 3 | |
| 9 | 1 | 3 | |
| 10 | 1 | 3 | |
| 11 | 1 | 3 | |
| 12 | 1 | 3 | |
| 13 | 1 | 3 | |
| 14 | 1 | 3 | |
| 15 | 1 | 3 | |
| 16 | 1 | 3 | |
| 17 | 1 | 1 | |
| 18 | 1 | 1 | |
| 19 | 1 | 1 | |
| 20 | 1 | 1 | |
| 21 | 1 | 0 | |
| 22 | 1 | 0 | |
| 23 | 1 | 0 | |
| 24 | 1 | 0 | |
| 25 | 1 | 0 | |
| 26 | 1 | 0 | |
| 27 | 1 | 0 | |
| 28 | 1 | 0 | |
| 29 | 1 | 0 | |
| 30 | 1 | 0 | |
| 31 | 1 | 0 | |
| 32 | 1 | 0 | |
| 33 | 1 | 0 | |
| 34 | 1 | 0 | |
| 35 | 1 | 0 | |
| 36 | 1 | 0 |