Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có diễn biến
Diễn biến trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 18 · 1 điểm
1 trận: 0T · 1H · 0B · HS 0
⚠️ 5 cầu thủ vắng mặt
Hạng 20 · 1 điểm
1 trận: 0T · 1H · 0B · HS 0
⚠️ 16 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Shakhtar Donetsk thắng 1 · Hòa 1 · Fenerbahçe thắng 1
Tổng 3 trận đối đầu · Shakhtar Donetsk thắng 1 · Hòa 1 · Fenerbahçe thắng 1
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Shakhtar Donetsk) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 3, 19/04 | Không xác định | Fenerbahçe | 1–0 | Shakhtar Donetsk | Thua |
| Thứ 5, 06/08 | UEFA Champions League | Shakhtar Donetsk | 3–0 | Fenerbahçe | Thắng |
| Thứ 4, 29/07 | UEFA Champions League | Fenerbahçe | 0–0 | Shakhtar Donetsk | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 3 | |
| 2 | 1 | 3 | |
| 3 | 1 | 3 | |
| 4 | 1 | 3 | |
| 5 | 1 | 3 | |
| 6 | 1 | 3 | |
| 7 | 1 | 3 | |
| 8 | 1 | 3 | |
| 9 | 1 | 3 | |
| 10 | 1 | 3 | |
| 11 | 1 | 3 | |
| 12 | 1 | 3 | |
| 13 | 1 | 3 | |
| 14 | 1 | 3 | |
| 15 | 1 | 3 | |
| 16 | 1 | 3 | |
| 17 | 1 | 1 | |
| 18 | 1 | 1 | |
| 19 | 1 | 1 | |
| 20 | 1 | 1 | |
| 21 | 1 | 0 | |
| 22 | 1 | 0 | |
| 23 | 1 | 0 | |
| 24 | 1 | 0 | |
| 25 | 1 | 0 | |
| 26 | 1 | 0 | |
| 27 | 1 | 0 | |
| 28 | 1 | 0 | |
| 29 | 1 | 0 | |
| 30 | 1 | 0 | |
| 31 | 1 | 0 | |
| 32 | 1 | 0 | |
| 33 | 1 | 0 | |
| 34 | 1 | 0 | |
| 35 | 1 | 0 | |
| 36 | 1 | 0 |