Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có diễn biến
Diễn biến trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 10 · 33 điểm
30 trận: 5T · 18H · 7B · HS -6
Hạng 11 · 32 điểm
30 trận: 7T · 11H · 12B · HS -9
Đối đầu gần đây: Gimcheon Sangmu FC thắng 7 · Hòa 2 · Bucheon FC 1995 thắng 1
Tổng 10 trận đối đầu · Gimcheon Sangmu FC thắng 7 · Hòa 2 · Bucheon FC 1995 thắng 1
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Gimcheon Sangmu FC) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 19/09 | K League 1 | Bucheon FC 1995 | 0–2 | Gimcheon Sangmu FC | Thắng |
| Thứ 7, 11/07 | K League 1 | Gimcheon Sangmu FC | 1–1 | Bucheon FC 1995 | Hòa |
| Thứ 7, 25/04 | K League 1 | Bucheon FC 1995 | 0–2 | Gimcheon Sangmu FC | Thắng |
| Thứ 4, 14/05 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 3–1 | Gimcheon Sangmu FC | Thua |
| Thứ 7, 07/10 | Không xác định | Gimcheon Sangmu FC | 3–1 | Bucheon FC 1995 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Gimcheon Sangmu FC) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 01/07 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 0–3 | Gimcheon Sangmu FC | Thắng |
| Thứ 7, 15/04 | Không xác định | Gimcheon Sangmu FC | 4–1 | Bucheon FC 1995 | Thắng |
| CN, 17/10 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 0–1 | Sangju Sangmu FC | Thắng |
| Thứ 7, 31/07 | Không xác định | Sangju Sangmu FC | 2–0 | Bucheon FC 1995 | Thắng |
| Thứ 7, 08/05 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 0–0 | Sangju Sangmu FC | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 | |
| 3 | 30 | 46 | |
| 4 | 30 | 44 | |
| 5 | 30 | 43 | |
| 6 | 30 | 40 | |
| 7 | 30 | 40 | |
| 8 | 30 | 39 | |
| 9 | 30 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 | |
| 11 | 30 | 32 | |
| 12 | 30 | 15 |