Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có diễn biến
Diễn biến trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 12 · 15 điểm
30 trận: 1T · 12H · 17B · HS -42
Hạng 11 · 32 điểm
30 trận: 7T · 11H · 12B · HS -9
Đối đầu gần đây: Gwangju FC thắng 5 · Hòa 1 · Bucheon FC 1995 thắng 4
Tổng 10 trận đối đầu · Gwangju FC thắng 5 · Hòa 1 · Bucheon FC 1995 thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Gwangju FC) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 08/08 | K League 1 | Bucheon FC 1995 | 0–0 | Gwangju FC | Hòa |
| Thứ 7, 11/04 | K League 1 | Gwangju FC | 0–1 | Bucheon FC 1995 | Thua |
| Thứ 4, 27/08 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 1–2 | Gwangju FC | Thắng |
| Thứ 4, 20/08 | Không xác định | Gwangju FC | 2–0 | Bucheon FC 1995 | Thắng |
| Thứ 4, 19/06 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 2–3 | Gwangju FC | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Gwangju FC) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 3, 30/08 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 2–1 | Gwangju FC | Thua |
| Thứ 3, 05/07 | Không xác định | Gwangju FC | 2–1 | Bucheon FC 1995 | Thắng |
| Thứ 4, 25/05 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 2–1 | Gwangju FC | Thua |
| Thứ 7, 23/04 | Không xác định | Gwangju FC | 1–0 | Bucheon FC 1995 | Thắng |
| CN, 20/03 | Không xác định | Bucheon FC 1995 | 2–0 | Gwangju FC | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 | |
| 3 | 30 | 46 | |
| 4 | 30 | 44 | |
| 5 | 30 | 43 | |
| 6 | 30 | 40 | |
| 7 | 30 | 40 | |
| 8 | 30 | 39 | |
| 9 | 30 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 | |
| 11 | 30 | 32 | |
| 12 | 30 | 15 |