Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có diễn biến
Diễn biến trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 15 · 7 điểm
7 trận: 2T · 1H · 4B · HS -4
Hạng 18 · 5 điểm
7 trận: 1T · 2H · 4B · HS -6
Đối đầu gần đây: Nantes thắng 4 · Hòa 2 · Laval thắng 4
Tổng 10 trận đối đầu · Nantes thắng 4 · Hòa 2 · Laval thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Nantes) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 15/08 | Ligue 2 | Laval | 2–1 | Nantes | Thua |
| Thứ 7, 12/07 | Không xác định | Nantes | 2–0 | Laval | Thắng |
| Thứ 7, 03/08 | Không xác định | Laval | 1–2 | Nantes | Thắng |
| Thứ 7, 20/01 | Coupe de France | Nantes | 0–1 | Laval | Thua |
| Thứ 7, 15/07 | Không xác định | Nantes | 0–3 | Laval | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Nantes) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 6, 16/12 | Không xác định | Nantes | 1–1 | Laval | Hòa |
| Thứ 4, 29/10 | Không xác định | Nantes | 4–0 | Laval | Thắng |
| Thứ 7, 19/01 | Ligue 2 | Laval | 0–0 | Nantes | Hòa |
| Thứ 6, 10/08 | Ligue 2 | Nantes | 3–1 | Laval | Thắng |
| Thứ 7, 21/04 | Ligue 2 | Laval | 2–0 | Nantes | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 | |
| 3 | 7 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 | |
| 5 | 7 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 | |
| 7 | 7 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 | |
| 10 | 7 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 | |
| 15 | 7 | 7 | |
| 16 | 7 | 6 | |
| 17 | 7 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 |