
Nice
9/11 cầu thủ · thiếu 2 · 3-4-2-1

Lille
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Hạng 14 · 5 điểm
5 trận: 1T · 2H · 2B · HS -3
⚠️ 7 cầu thủ vắng mặt
Hạng 4 · 10 điểm
5 trận: 3T · 1H · 1B · HS +4
⚠️ 7 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Nice thắng 4 · Hòa 4 · Lille thắng 2
Tổng 10 trận đối đầu · Nice thắng 4 · Hòa 4 · Lille thắng 2
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Nice) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 19/04 | Ligue 1 | Lille | 0–0 | Nice | Hòa |
| Thứ 5, 30/10 | Ligue 1 | Nice | 2–0 | Lille | Thắng |
| Thứ 7, 18/01 | Ligue 1 | Lille | 2–1 | Nice | Thua |
| CN, 10/11 | Ligue 1 | Nice | 2–2 | Lille | Hòa |
| Thứ 2, 20/05 | Ligue 1 | Lille | 2–2 | Nice | Hòa |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Nice) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 12/08 | Ligue 1 | Nice | 1–1 | Lille | Hòa |
| CN, 29/01 | Ligue 1 | Nice | 1–0 | Lille | Thắng |
| Thứ 5, 01/09 | Ligue 1 | Lille | 1–2 | Nice | Thắng |
| CN, 15/05 | Ligue 1 | Nice | 1–3 | Lille | Thua |
| Thứ 7, 14/08 | Ligue 1 | Lille | 0–4 | Nice | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 | |
| 2 | 5 | 11 | |
| 3 | 5 | 11 | |
| 4 | 5 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 | |
| 6 | 5 | 8 | |
| 7 | 5 | 7 | |
| 8 | 5 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 | |
| 10 | 5 | 6 | |
| 11 | 5 | 5 | |
| 12 | 5 | 5 | |
| 13 | 5 | 5 | |
| 14 | 5 | 5 | |
| 15 | 5 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 | |
| 17 | 5 | 3 | |
| 18 | 5 | 2 |