
Lille
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Estac Troyes
9/11 cầu thủ · thiếu 2 · 4-2-3-1
Hạng 4 · 10 điểm
5 trận: 3T · 1H · 1B · HS +4
⚠️ 7 cầu thủ vắng mặt
Hạng 16 · 4 điểm
5 trận: 1T · 1H · 3B · HS -7
⚠️ 5 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Lille thắng 4 · Hòa 3 · Estac Troyes thắng 3
Tổng 10 trận đối đầu · Lille thắng 4 · Hòa 3 · Estac Troyes thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Lille) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 13/09 | Ligue 1 | Lille | 2–0 | Estac Troyes | Thắng |
| CN, 04/06 | Ligue 1 | Estac Troyes | 1–1 | Lille | Hòa |
| CN, 15/01 | Ligue 1 | Lille | 5–1 | Estac Troyes | Thắng |
| Thứ 2, 09/01 | Coupe de France | Lille | 2–0 | Estac Troyes | Thắng |
| CN, 01/05 | Ligue 1 | Estac Troyes | 3–0 | Lille | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Lille) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 05/12 | Ligue 1 | Lille | 2–1 | Estac Troyes | Thắng |
| CN, 21/01 | Ligue 1 | Estac Troyes | 1–0 | Lille | Thua |
| CN, 15/10 | Ligue 1 | Lille | 2–2 | Estac Troyes | Hòa |
| CN, 24/01 | Ligue 1 | Lille | 1–3 | Estac Troyes | Thua |
| CN, 22/11 | Ligue 1 | Estac Troyes | 1–1 | Lille | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 | |
| 2 | 5 | 11 | |
| 3 | 5 | 11 | |
| 4 | 5 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 | |
| 6 | 5 | 8 | |
| 7 | 5 | 7 | |
| 8 | 5 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 | |
| 10 | 5 | 6 | |
| 11 | 5 | 5 | |
| 12 | 5 | 5 | |
| 13 | 5 | 5 | |
| 14 | 5 | 5 | |
| 15 | 5 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 | |
| 17 | 5 | 3 | |
| 18 | 5 | 2 |