
Angers
11/11 cầu thủ · 4-4-2

Estac Troyes
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Hạng 7 · 7 điểm
5 trận: 2T · 1H · 2B · HS +1
⚠️ 2 cầu thủ vắng mặt
Hạng 16 · 4 điểm
5 trận: 1T · 1H · 3B · HS -7
⚠️ 5 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Angers thắng 7 · Hòa 1 · Estac Troyes thắng 2
Tổng 10 trận đối đầu · Angers thắng 7 · Hòa 1 · Estac Troyes thắng 2
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Angers) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 21/04 | Ligue 2 | Angers | 2–1 | Estac Troyes | Thắng |
| CN, 17/12 | Ligue 2 | Estac Troyes | 1–4 | Angers | Thắng |
| CN, 28/05 | Ligue 1 | Angers | 2–1 | Estac Troyes | Thắng |
| CN, 28/08 | Ligue 1 | Estac Troyes | 3–1 | Angers | Thua |
| CN, 23/01 | Ligue 1 | Angers | 2–1 | Estac Troyes | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Angers) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 26/09 | Ligue 1 | Estac Troyes | 1–1 | Angers | Hòa |
| Thứ 7, 24/07 | Không xác định | Angers | 3–0 | Estac Troyes | Thắng |
| Thứ 5, 18/01 | Ligue 1 | Angers | 3–1 | Estac Troyes | Thắng |
| CN, 26/11 | Ligue 1 | Estac Troyes | 3–0 | Angers | Thua |
| CN, 03/04 | Ligue 1 | Estac Troyes | 0–1 | Angers | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 | |
| 2 | 5 | 11 | |
| 3 | 5 | 11 | |
| 4 | 5 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 | |
| 6 | 5 | 8 | |
| 7 | 5 | 7 | |
| 8 | 5 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 | |
| 10 | 5 | 6 | |
| 11 | 5 | 5 | |
| 12 | 5 | 5 | |
| 13 | 5 | 5 | |
| 14 | 5 | 5 | |
| 15 | 5 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 | |
| 17 | 5 | 3 | |
| 18 | 5 | 2 |