
Estac Troyes
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 4-3-3

Paris FC
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Hạng 16 · 4 điểm
5 trận: 1T · 1H · 3B · HS -7
⚠️ 5 cầu thủ vắng mặt
Hạng 3 · 11 điểm
5 trận: 3T · 2H · 0B · HS +5
⚠️ 5 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Estac Troyes thắng 1 · Hòa 3 · Paris FC thắng 6
Tổng 10 trận đối đầu · Estac Troyes thắng 1 · Hòa 3 · Paris FC thắng 6
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Estac Troyes) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 23/08 | Ligue 1 | Estac Troyes | 0–0 | Paris FC | Hòa |
| Thứ 7, 22/02 | Ligue 2 | Paris FC | 1–0 | Estac Troyes | Thua |
| Thứ 3, 22/10 | Ligue 2 | Estac Troyes | 0–3 | Paris FC | Thua |
| Thứ 4, 17/07 | Không xác định | Estac Troyes | 1–2 | Paris FC | Thua |
| CN, 14/04 | Ligue 2 | Estac Troyes | 1–2 | Paris FC | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Estac Troyes) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 29/10 | Ligue 2 | Paris FC | 2–2 | Estac Troyes | Hòa |
| Thứ 4, 21/12 | Không xác định | Paris FC | 1–0 | Estac Troyes | Thua |
| Thứ 7, 10/04 | Ligue 2 | Paris FC | 1–1 | Estac Troyes | Hòa |
| Thứ 7, 05/12 | Ligue 2 | Estac Troyes | 2–1 | Paris FC | Thắng |
| Thứ 7, 08/08 | Không xác định | Paris FC | 2–1 | Estac Troyes | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 | |
| 2 | 5 | 11 | |
| 3 | 5 | 11 | |
| 4 | 5 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 | |
| 6 | 5 | 8 | |
| 7 | 5 | 7 | |
| 8 | 5 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 | |
| 10 | 5 | 6 | |
| 11 | 5 | 5 | |
| 12 | 5 | 5 | |
| 13 | 5 | 5 | |
| 14 | 5 | 5 | |
| 15 | 5 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 | |
| 17 | 5 | 3 | |
| 18 | 5 | 2 |