
Lorient
11/11 cầu thủ · 3-4-2-1

Estac Troyes
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 4-2-3-1
Dự bị Lorient (6)
Dự bị Estac Troyes (7)
Hạng 12 · 5 điểm
5 trận: 1T · 2H · 2B · HS -1
⚠️ 3 cầu thủ vắng mặt
Hạng 16 · 4 điểm
5 trận: 1T · 1H · 3B · HS -7
⚠️ 5 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Lorient thắng 3 · Hòa 2 · Estac Troyes thắng 4
Tổng 9 trận đối đầu · Lorient thắng 3 · Hòa 2 · Estac Troyes thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Lorient) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 30/08 | Ligue 1 | Lorient | 1–2 | Estac Troyes | Thua |
| Thứ 7, 15/02 | Ligue 2 | Estac Troyes | 0–1 | Lorient | Thắng |
| Thứ 7, 07/12 | Ligue 2 | Lorient | 2–0 | Estac Troyes | Thắng |
| CN, 12/03 | Ligue 1 | Lorient | 2–0 | Estac Troyes | Thắng |
| CN, 23/10 | Ligue 1 | Estac Troyes | 2–2 | Lorient | Hòa |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Lorient) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 22/05 | Ligue 1 | Lorient | 1–1 | Estac Troyes | Hòa |
| Thứ 5, 02/12 | Ligue 1 | Estac Troyes | 2–0 | Lorient | Thua |
| Thứ 7, 21/03 | Ligue 2 | Estac Troyes | -–- | Lorient | — |
| Thứ 7, 26/10 | Ligue 2 | Lorient | 0–1 | Estac Troyes | Thua |
| Thứ 7, 20/04 | Ligue 2 | Lorient | 0–3 | Estac Troyes | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 | |
| 2 | 5 | 11 | |
| 3 | 5 | 11 | |
| 4 | 5 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 | |
| 6 | 5 | 8 | |
| 7 | 5 | 7 | |
| 8 | 5 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 | |
| 10 | 5 | 6 | |
| 11 | 5 | 5 | |
| 12 | 5 | 5 | |
| 13 | 5 | 5 | |
| 14 | 5 | 5 | |
| 15 | 5 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 | |
| 17 | 5 | 3 | |
| 18 | 5 | 2 |