
Angers
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Lille
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Hạng 7 · 7 điểm
5 trận: 2T · 1H · 2B · HS +1
⚠️ 2 cầu thủ vắng mặt
Hạng 4 · 10 điểm
5 trận: 3T · 1H · 1B · HS +4
⚠️ 7 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Angers thắng 1 · Hòa 2 · Lille thắng 7
Tổng 10 trận đối đầu · Angers thắng 1 · Hòa 2 · Lille thắng 7
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Angers) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 23/08 | Ligue 1 | Angers | 0–2 | Lille | Thua |
| CN, 22/02 | Ligue 1 | Angers | 0–1 | Lille | Thua |
| CN, 02/11 | Ligue 1 | Lille | 1–0 | Angers | Thua |
| CN, 27/04 | Ligue 1 | Angers | 0–2 | Lille | Thua |
| CN, 25/08 | Ligue 1 | Lille | 2–0 | Angers | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Angers) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 08/04 | Ligue 1 | Angers | 1–0 | Lille | Thắng |
| CN, 13/11 | Ligue 1 | Lille | 1–0 | Angers | Thua |
| CN, 10/04 | Ligue 1 | Angers | 1–1 | Lille | Hòa |
| Thứ 7, 06/11 | Ligue 1 | Lille | 1–1 | Angers | Hòa |
| Thứ 2, 24/05 | Ligue 1 | Angers | 1–2 | Lille | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 | |
| 2 | 5 | 11 | |
| 3 | 5 | 11 | |
| 4 | 5 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 | |
| 6 | 5 | 8 | |
| 7 | 5 | 7 | |
| 8 | 5 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 | |
| 10 | 5 | 6 | |
| 11 | 5 | 5 | |
| 12 | 5 | 5 | |
| 13 | 5 | 5 | |
| 14 | 5 | 5 | |
| 15 | 5 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 | |
| 17 | 5 | 3 | |
| 18 | 5 | 2 |