
Nice
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 3-4-2-1

Lorient
11/11 cầu thủ · 3-4-2-1
Hạng 14 · 5 điểm
5 trận: 1T · 2H · 2B · HS -3
⚠️ 7 cầu thủ vắng mặt
Hạng 12 · 5 điểm
5 trận: 1T · 2H · 2B · HS -1
⚠️ 3 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Nice thắng 4 · Hòa 4 · Lorient thắng 2
Tổng 10 trận đối đầu · Nice thắng 4 · Hòa 4 · Lorient thắng 2
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Nice) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 23/08 | Ligue 1 | Nice | 0–0 | Lorient | Hòa |
| Thứ 5, 05/03 | Coupe de France | Lorient | 0–0 | Nice | Thắng |
| CN, 22/02 | Ligue 1 | Nice | 3–3 | Lorient | Hòa |
| CN, 30/11 | Ligue 1 | Lorient | 3–1 | Nice | Thua |
| Thứ 7, 20/04 | Ligue 1 | Nice | 3–0 | Lorient | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Nice) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 20/08 | Ligue 1 | Lorient | 1–1 | Nice | Hòa |
| CN, 19/03 | Ligue 1 | Nice | 1–1 | Lorient | Hòa |
| CN, 30/10 | Ligue 1 | Lorient | 1–2 | Nice | Thắng |
| CN, 17/04 | Ligue 1 | Nice | 2–1 | Lorient | Thắng |
| Thứ 5, 23/09 | Ligue 1 | Lorient | 1–0 | Nice | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 | |
| 2 | 5 | 11 | |
| 3 | 5 | 11 | |
| 4 | 5 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 | |
| 6 | 5 | 8 | |
| 7 | 5 | 7 | |
| 8 | 5 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 | |
| 10 | 5 | 6 | |
| 11 | 5 | 5 | |
| 12 | 5 | 5 | |
| 13 | 5 | 5 | |
| 14 | 5 | 5 | |
| 15 | 5 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 | |
| 17 | 5 | 3 | |
| 18 | 5 | 2 |