
Nottingham Forest
11/11 cầu thủ · 3-4-2-1

Leeds
11/11 cầu thủ · 3-4-2-1
Hạng 13 · 5 điểm
5 trận: 1T · 2H · 2B · HS -1
⚠️ 3 cầu thủ vắng mặt
Hạng 5 · 9 điểm
5 trận: 2T · 3H · 0B · HS +4
⚠️ 5 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Nottingham Forest thắng 4 · Hòa 1 · Leeds thắng 5
Tổng 10 trận đối đầu · Nottingham Forest thắng 4 · Hòa 1 · Leeds thắng 5
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Nottingham Forest) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 26/08 | League Cup | Nottingham Forest | 0–2 | Leeds | Thua |
| Thứ 7, 22/08 | Premier League | Nottingham Forest | 0–1 | Leeds | Thua |
| Thứ 7, 07/02 | Premier League | Leeds | 3–1 | Nottingham Forest | Thua |
| CN, 09/11 | Premier League | Nottingham Forest | 3–1 | Leeds | Thắng |
| Thứ 6, 28/07 | Không xác định | Nottingham Forest | 0–2 | Leeds | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Nottingham Forest) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 05/04 | Premier League | Leeds | 2–1 | Nottingham Forest | Thua |
| CN, 05/02 | Premier League | Nottingham Forest | 1–0 | Leeds | Thắng |
| CN, 09/02 | Championship | Nottingham Forest | 2–0 | Leeds | Thắng |
| Thứ 7, 10/08 | Championship | Leeds | 1–1 | Nottingham Forest | Hòa |
| Thứ 3, 01/01 | Championship | Nottingham Forest | 4–2 | Leeds | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 | |
| 2 | 5 | 12 | |
| 3 | 5 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 | |
| 5 | 5 | 9 | |
| 6 | 5 | 9 | |
| 7 | 5 | 9 | |
| 8 | 5 | 8 | |
| 9 | 5 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 | |
| 11 | 5 | 6 | |
| 12 | 5 | 5 | |
| 13 | 5 | 5 | |
| 14 | 5 | 4 | |
| 15 | 5 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 | |
| 17 | 5 | 3 | |
| 18 | 5 | 3 | |
| 19 | 5 | 2 | |
| 20 | 5 | 2 |