Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có diễn biến
Diễn biến trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 1 · 3 điểm
1 trận: 1T · 0H · 0B · HS +5
⚠️ 10 cầu thủ vắng mặt
Hạng 3 · 3 điểm
1 trận: 1T · 0H · 0B · HS +4
⚠️ 8 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Paris Saint Germain thắng 4 · Hòa 1 · Barcelona thắng 5
Tổng 10 trận đối đầu · Paris Saint Germain thắng 4 · Hòa 1 · Barcelona thắng 5
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Paris Saint Germain) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 5, 02/10 | UEFA Champions League | Barcelona | 1–2 | Paris Saint Germain | Thắng |
| Thứ 4, 17/04 | UEFA Champions League | Barcelona | 1–4 | Paris Saint Germain | Thắng |
| Thứ 5, 11/04 | UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 2–3 | Barcelona | Thua |
| Thứ 5, 11/03 | UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 1–1 | Barcelona | Hòa |
| Thứ 4, 17/02 | UEFA Champions League | Barcelona | 1–4 | Paris Saint Germain | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Paris Saint Germain) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 5, 09/03 | UEFA Champions League | Barcelona | 6–1 | Paris Saint Germain | Thua |
| Thứ 4, 15/02 | UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 4–0 | Barcelona | Thắng |
| Thứ 4, 22/04 | UEFA Champions League | Barcelona | 2–0 | Paris Saint Germain | Thua |
| Thứ 5, 16/04 | UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 1–3 | Barcelona | Thua |
| Thứ 5, 11/12 | UEFA Champions League | Barcelona | 3–1 | Paris Saint Germain | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 3 | |
| 2 | 1 | 3 | |
| 3 | 1 | 3 | |
| 4 | 1 | 3 | |
| 5 | 1 | 3 | |
| 6 | 1 | 3 | |
| 7 | 1 | 3 | |
| 8 | 1 | 3 | |
| 9 | 1 | 3 | |
| 10 | 1 | 3 | |
| 11 | 1 | 3 | |
| 12 | 1 | 3 | |
| 13 | 1 | 3 | |
| 14 | 1 | 3 | |
| 15 | 1 | 3 | |
| 16 | 1 | 3 | |
| 17 | 1 | 1 | |
| 18 | 1 | 1 | |
| 19 | 1 | 1 | |
| 20 | 1 | 1 | |
| 21 | 1 | 0 | |
| 22 | 1 | 0 | |
| 23 | 1 | 0 | |
| 24 | 1 | 0 | |
| 25 | 1 | 0 | |
| 26 | 1 | 0 | |
| 27 | 1 | 0 | |
| 28 | 1 | 0 | |
| 29 | 1 | 0 | |
| 30 | 1 | 0 | |
| 31 | 1 | 0 | |
| 32 | 1 | 0 | |
| 33 | 1 | 0 | |
| 34 | 1 | 0 | |
| 35 | 1 | 0 | |
| 36 | 1 | 0 |