
Sevilla
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Barcelona
11/11 cầu thủ · 4-3-3
Dự bị Sevilla (12)
Hạng 5 · 13 điểm
7 trận: 4T · 1H · 2B · HS +1
⚠️ 6 cầu thủ vắng mặt
Hạng 1 · 21 điểm
7 trận: 7T · 0H · 0B · HS +24
⚠️ 8 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Sevilla thắng 1 · Hòa 0 · Barcelona thắng 9
Tổng 10 trận đối đầu · Sevilla thắng 1 · Hòa 0 · Barcelona thắng 9
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Sevilla) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 20/09 | La Liga | Sevilla | 1–3 | Barcelona | Thua |
| CN, 15/03 | La Liga | Barcelona | 5–2 | Sevilla | Thua |
| CN, 05/10 | La Liga | Sevilla | 4–1 | Barcelona | Thắng |
| Thứ 2, 10/02 | La Liga | Sevilla | 1–4 | Barcelona | Thua |
| Thứ 2, 21/10 | La Liga | Barcelona | 5–1 | Sevilla | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Sevilla) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 2, 27/05 | La Liga | Sevilla | 1–2 | Barcelona | Thua |
| Thứ 7, 30/09 | La Liga | Barcelona | 1–0 | Sevilla | Thua |
| Thứ 2, 06/02 | La Liga | Barcelona | 3–0 | Sevilla | Thua |
| CN, 04/09 | La Liga | Sevilla | 0–3 | Barcelona | Thua |
| Thứ 2, 04/04 | La Liga | Barcelona | 1–0 | Sevilla | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 | |
| 2 | 7 | 16 | |
| 3 | 7 | 16 | |
| 4 | 7 | 15 | |
| 5 | 7 | 13 | |
| 6 | 7 | 11 | |
| 7 | 7 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 7 | 8 | |
| 10 | 6 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 | |
| 15 | 7 | 7 | |
| 16 | 7 | 7 | |
| 17 | 6 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 | |
| 19 | 7 | 4 | |
| 20 | 7 | 3 |