
Athletic Club
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Sevilla
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 4-2-3-1
Dự bị Athletic Club (11)
Hạng 10 · 8 điểm
6 trận: 2T · 2H · 2B · HS +1
⚠️ 8 cầu thủ vắng mặt
Hạng 5 · 13 điểm
7 trận: 4T · 1H · 2B · HS +1
⚠️ 6 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Athletic Club thắng 4 · Hòa 2 · Sevilla thắng 4
Tổng 10 trận đối đầu · Athletic Club thắng 4 · Hòa 2 · Sevilla thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Athletic Club) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 22/08 | La Liga | Athletic Club | 1–3 | Sevilla | Thua |
| CN, 25/01 | La Liga | Sevilla | 2–1 | Athletic Club | Thua |
| Thứ 2, 18/08 | La Liga | Athletic Club | 3–2 | Sevilla | Thắng |
| CN, 16/03 | La Liga | Sevilla | 0–1 | Athletic Club | Thắng |
| CN, 29/09 | La Liga | Athletic Club | 1–1 | Sevilla | Hòa |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Athletic Club) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 2, 20/05 | La Liga | Athletic Club | 2–0 | Sevilla | Thắng |
| Thứ 6, 05/01 | La Liga | Sevilla | 0–2 | Athletic Club | Thắng |
| Thứ 6, 28/04 | La Liga | Athletic Club | 0–1 | Sevilla | Thua |
| Thứ 7, 08/10 | La Liga | Sevilla | 1–1 | Athletic Club | Hòa |
| Thứ 2, 23/05 | La Liga | Sevilla | 1–0 | Athletic Club | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 | |
| 2 | 7 | 16 | |
| 3 | 7 | 16 | |
| 4 | 7 | 15 | |
| 5 | 7 | 13 | |
| 6 | 7 | 11 | |
| 7 | 7 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 7 | 8 | |
| 10 | 6 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 | |
| 15 | 7 | 7 | |
| 16 | 7 | 7 | |
| 17 | 6 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 | |
| 19 | 7 | 4 | |
| 20 | 7 | 3 |