
Sevilla
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 4-2-3-1

Atletico Madrid
11/11 cầu thủ · 4-4-2
Hạng 5 · 13 điểm
7 trận: 4T · 1H · 2B · HS +1
⚠️ 6 cầu thủ vắng mặt
Hạng 2 · 16 điểm
7 trận: 5T · 1H · 1B · HS +9
⚠️ 8 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Sevilla thắng 2 · Hòa 1 · Atletico Madrid thắng 7
Tổng 10 trận đối đầu · Sevilla thắng 2 · Hòa 1 · Atletico Madrid thắng 7
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Sevilla) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 30/08 | La Liga | Sevilla | 1–3 | Atletico Madrid | Thua |
| CN, 12/04 | La Liga | Sevilla | 2–1 | Atletico Madrid | Thắng |
| Thứ 7, 01/11 | La Liga | Atletico Madrid | 3–0 | Sevilla | Thua |
| CN, 06/04 | La Liga | Sevilla | 1–2 | Atletico Madrid | Thua |
| Thứ 2, 09/12 | La Liga | Atletico Madrid | 4–3 | Sevilla | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Sevilla) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 2, 12/02 | La Liga | Sevilla | 1–0 | Atletico Madrid | Thắng |
| Thứ 6, 26/01 | Copa del Rey | Atletico Madrid | 1–0 | Sevilla | Thua |
| Thứ 7, 23/12 | La Liga | Atletico Madrid | 1–0 | Sevilla | Thua |
| CN, 06/08 | Không xác định | Sevilla | 1–1 | Atletico Madrid | Hòa |
| CN, 05/03 | La Liga | Atletico Madrid | 6–1 | Sevilla | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 | |
| 2 | 7 | 16 | |
| 3 | 7 | 16 | |
| 4 | 7 | 15 | |
| 5 | 7 | 13 | |
| 6 | 7 | 11 | |
| 7 | 7 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 7 | 8 | |
| 10 | 6 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 | |
| 15 | 7 | 7 | |
| 16 | 7 | 7 | |
| 17 | 6 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 | |
| 19 | 7 | 4 | |
| 20 | 7 | 3 |