
Espanyol
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Sevilla
9/11 cầu thủ · thiếu 2 · 4-3-3
Dự bị Espanyol (10)
Hạng 15 · 7 điểm
7 trận: 2T · 1H · 4B · HS 0
⚠️ 7 cầu thủ vắng mặt
Hạng 5 · 13 điểm
7 trận: 4T · 1H · 2B · HS +1
⚠️ 6 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Espanyol thắng 1 · Hòa 4 · Sevilla thắng 5
Tổng 10 trận đối đầu · Espanyol thắng 1 · Hòa 4 · Sevilla thắng 5
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Espanyol) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 2, 07/09 | La Liga | Espanyol | 1–1 | Sevilla | Hòa |
| Thứ 7, 09/05 | La Liga | Sevilla | 2–1 | Espanyol | Thua |
| Thứ 3, 25/11 | La Liga | Espanyol | 2–1 | Sevilla | Thắng |
| CN, 26/01 | La Liga | Sevilla | 1–1 | Espanyol | Hòa |
| Thứ 7, 26/10 | La Liga | Espanyol | 0–2 | Sevilla | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Espanyol) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 6, 05/05 | La Liga | Sevilla | 3–2 | Espanyol | Thua |
| Thứ 7, 10/09 | La Liga | Espanyol | 2–3 | Sevilla | Thua |
| CN, 20/02 | La Liga | Espanyol | 1–1 | Sevilla | Hòa |
| Thứ 7, 25/09 | La Liga | Sevilla | 2–0 | Espanyol | Thua |
| CN, 16/02 | La Liga | Sevilla | 2–2 | Espanyol | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 | |
| 2 | 7 | 16 | |
| 3 | 7 | 16 | |
| 4 | 7 | 15 | |
| 5 | 7 | 13 | |
| 6 | 7 | 11 | |
| 7 | 7 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 7 | 8 | |
| 10 | 6 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 | |
| 15 | 7 | 7 | |
| 16 | 7 | 7 | |
| 17 | 6 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 | |
| 19 | 7 | 4 | |
| 20 | 7 | 3 |