
Athletic Club
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Atletico Madrid
11/11 cầu thủ · 4-4-2
Dự bị Athletic Club (11)
Hạng 10 · 8 điểm
6 trận: 2T · 2H · 2B · HS +1
⚠️ 8 cầu thủ vắng mặt
Hạng 2 · 16 điểm
7 trận: 5T · 1H · 1B · HS +9
⚠️ 8 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Athletic Club thắng 5 · Hòa 0 · Atletico Madrid thắng 5
Tổng 10 trận đối đầu · Athletic Club thắng 5 · Hòa 0 · Atletico Madrid thắng 5
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Athletic Club) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 05/09 | La Liga | Athletic Club | 3–0 | Atletico Madrid | Thắng |
| CN, 26/04 | La Liga | Atletico Madrid | 3–2 | Athletic Club | Thua |
| CN, 07/12 | La Liga | Athletic Club | 1–0 | Atletico Madrid | Thắng |
| CN, 02/03 | La Liga | Atletico Madrid | 1–0 | Athletic Club | Thua |
| CN, 01/09 | La Liga | Athletic Club | 0–1 | Atletico Madrid | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Athletic Club) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 28/04 | La Liga | Atletico Madrid | 3–1 | Athletic Club | Thua |
| Thứ 6, 01/03 | Copa del Rey | Athletic Club | 3–0 | Atletico Madrid | Thắng |
| Thứ 5, 08/02 | Copa del Rey | Atletico Madrid | 0–1 | Athletic Club | Thắng |
| Thứ 7, 16/12 | La Liga | Athletic Club | 2–0 | Atletico Madrid | Thắng |
| Thứ 2, 20/02 | La Liga | Atletico Madrid | 1–0 | Athletic Club | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 | |
| 2 | 7 | 16 | |
| 3 | 7 | 16 | |
| 4 | 7 | 15 | |
| 5 | 7 | 13 | |
| 6 | 7 | 11 | |
| 7 | 7 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 7 | 8 | |
| 10 | 6 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 | |
| 15 | 7 | 7 | |
| 16 | 7 | 7 | |
| 17 | 6 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 | |
| 19 | 7 | 4 | |
| 20 | 7 | 3 |