
Celta Vigo
11/11 cầu thủ · 3-4-3

Athletic Club
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Dự bị Celta Vigo (12)
Hạng 14 · 7 điểm
7 trận: 1T · 4H · 2B · HS +2
⚠️ 8 cầu thủ vắng mặt
Hạng 10 · 8 điểm
6 trận: 2T · 2H · 2B · HS +1
⚠️ 8 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Celta Vigo thắng 4 · Hòa 1 · Athletic Club thắng 5
Tổng 10 trận đối đầu · Celta Vigo thắng 4 · Hòa 1 · Athletic Club thắng 5
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Celta Vigo) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 2, 31/08 | La Liga | Celta Vigo | 0–2 | Athletic Club | Thua |
| Thứ 2, 18/05 | La Liga | Athletic Club | 1–1 | Celta Vigo | Hòa |
| CN, 14/12 | La Liga | Celta Vigo | 2–0 | Athletic Club | Thắng |
| CN, 19/01 | La Liga | Celta Vigo | 1–2 | Athletic Club | Thua |
| CN, 22/09 | La Liga | Athletic Club | 3–1 | Celta Vigo | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Celta Vigo) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 5, 16/05 | La Liga | Celta Vigo | 2–1 | Athletic Club | Thắng |
| Thứ 7, 11/11 | La Liga | Athletic Club | 4–3 | Celta Vigo | Thua |
| Thứ 7, 20/05 | La Liga | Athletic Club | 2–1 | Celta Vigo | Thua |
| Thứ 2, 30/01 | La Liga | Celta Vigo | 1–0 | Athletic Club | Thắng |
| CN, 17/04 | La Liga | Athletic Club | 0–2 | Celta Vigo | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 | |
| 2 | 7 | 16 | |
| 3 | 7 | 16 | |
| 4 | 7 | 15 | |
| 5 | 7 | 13 | |
| 6 | 7 | 11 | |
| 7 | 7 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 7 | 8 | |
| 10 | 6 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 | |
| 15 | 7 | 7 | |
| 16 | 7 | 7 | |
| 17 | 6 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 | |
| 19 | 7 | 4 | |
| 20 | 7 | 3 |