
RB Leipzig
11/11 cầu thủ · 4-3-3

Borussia Mönchengladbach
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Hạng 9 · 6 điểm
4 trận: 2T · 0H · 2B · HS +4
⚠️ 9 cầu thủ vắng mặt
Hạng 18 · 0 điểm
4 trận: 0T · 0H · 4B · HS -10
⚠️ 9 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: RB Leipzig thắng 5 · Hòa 2 · Borussia Mönchengladbach thắng 3
Tổng 10 trận đối đầu · RB Leipzig thắng 5 · Hòa 2 · Borussia Mönchengladbach thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (RB Leipzig) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 29/08 | Bundesliga | RB Leipzig | 3–0 | Borussia Mönchengladbach | Thắng |
| Thứ 7, 11/04 | Bundesliga | RB Leipzig | 1–0 | Borussia Mönchengladbach | Thắng |
| Thứ 7, 29/11 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 0–0 | RB Leipzig | Hòa |
| Thứ 7, 29/03 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 1–0 | RB Leipzig | Thua |
| CN, 10/11 | Bundesliga | RB Leipzig | 0–0 | Borussia Mönchengladbach | Hòa |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (RB Leipzig) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 18/02 | Bundesliga | RB Leipzig | 2–0 | Borussia Monchengladbach | Thắng |
| Thứ 7, 23/09 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 0–1 | RB Leipzig | Thắng |
| Thứ 7, 11/03 | Bundesliga | RB Leipzig | 3–0 | Borussia Monchengladbach | Thắng |
| Thứ 7, 17/09 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 3–0 | RB Leipzig | Thua |
| Thứ 3, 03/05 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 3–1 | RB Leipzig | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 | |
| 2 | 4 | 10 | |
| 3 | 4 | 10 | |
| 4 | 4 | 7 | |
| 5 | 4 | 7 | |
| 6 | 4 | 7 | |
| 7 | 4 | 7 | |
| 8 | 4 | 7 | |
| 9 | 4 | 6 | |
| 10 | 4 | 5 | |
| 11 | 4 | 5 | |
| 12 | 4 | 4 | |
| 13 | 4 | 4 | |
| 14 | 4 | 3 | |
| 15 | 4 | 3 | |
| 16 | 4 | 3 | |
| 17 | 4 | 1 | |
| 18 | 4 | 0 |