Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có diễn biến
Diễn biến trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 3 · 17 điểm
8 trận: 5T · 2H · 1B · HS +14
Hạng 12 · 10 điểm
8 trận: 3T · 1H · 4B · HS -2
Đối đầu gần đây: Sanfrecce Hiroshima thắng 3 · Hòa 3 · Shimizu S-pulse thắng 4
Tổng 10 trận đối đầu · Sanfrecce Hiroshima thắng 3 · Hòa 3 · Shimizu S-pulse thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Sanfrecce Hiroshima) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 11/04 | J1 League | Sanfrecce Hiroshima | 1–1 | Shimizu S-pulse | Thắng |
| CN, 22/03 | J1 League | Shimizu S-pulse | 3–1 | Sanfrecce Hiroshima | Thua |
| CN, 10/08 | J1 League | Sanfrecce Hiroshima | 0–0 | Shimizu S-pulse | Hòa |
| Thứ 4, 06/08 | Không xác định | Sanfrecce Hiroshima | 3–0 | Shimizu S-pulse | Thắng |
| Thứ 4, 26/02 | J1 League | Shimizu S-pulse | 1–1 | Sanfrecce Hiroshima | Hòa |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Sanfrecce Hiroshima) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 03/09 | J1 League | Sanfrecce Hiroshima | 2–0 | Shimizu S-pulse | Thắng |
| Thứ 4, 18/05 | Không xác định | Shimizu S-pulse | 2–1 | Sanfrecce Hiroshima | Thua |
| Thứ 6, 29/04 | J1 League | Shimizu S-pulse | 2–2 | Sanfrecce Hiroshima | Hòa |
| Thứ 7, 26/03 | Không xác định | Sanfrecce Hiroshima | 1–2 | Shimizu S-pulse | Thua |
| Thứ 7, 20/11 | J1 League | Shimizu S-pulse | 1–0 | Sanfrecce Hiroshima | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 | |
| 2 | 8 | 18 | |
| 3 | 8 | 17 | |
| 4 | 8 | 17 | |
| 5 | 8 | 17 | |
| 6 | 8 | 14 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 13 | |
| 10 | 8 | 12 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 | |
| 14 | 8 | 8 | |
| 15 | 8 | 8 | |
| 16 | 8 | 6 | |
| 17 | 8 | 6 | |
| 18 | 8 | 4 | |
| 19 | 8 | 4 | |
| 20 | 8 | 4 |