Chưa có đội hình
Đội hình ra sân sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn.
Chưa có diễn biến
Diễn biến trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Chưa có thống kê
Thống kê trận đấu sẽ được cập nhật khi trận đấu diễn ra.
Hạng 12 · 10 điểm
8 trận: 3T · 1H · 4B · HS -2
Hạng 19 · 4 điểm
8 trận: 0T · 4H · 4B · HS -8
Đối đầu gần đây: Shimizu S-pulse thắng 5 · Hòa 1 · Tokyo Verdy thắng 3
Tổng 9 trận đối đầu · Shimizu S-pulse thắng 5 · Hòa 1 · Tokyo Verdy thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Shimizu S-pulse) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 25/10 | J1 League | Shimizu S-pulse | 1–0 | Tokyo Verdy | Thắng |
| CN, 16/02 | J1 League | Tokyo Verdy | 0–1 | Shimizu S-pulse | Thắng |
| CN, 29/09 | Không xác định | Tokyo Verdy | 3–1 | Shimizu S-pulse | Thua |
| Thứ 7, 02/12 | Không xác định | Tokyo Verdy | 1–1 | Shimizu S-pulse | Hòa |
| CN, 06/08 | Không xác định | Tokyo Verdy | 0–1 | Shimizu S-pulse | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Shimizu S-pulse) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 08/04 | Không xác định | Shimizu S-pulse | 2–1 | Tokyo Verdy | Thắng |
| Thứ 4, 20/07 | Không xác định | Shimizu S-pulse | 0–1 | Tokyo Verdy | Thua |
| CN, 22/05 | Không xác định | Tokyo Verdy | 2–1 | Shimizu S-pulse | Thua |
| Thứ 4, 10/10 | Không xác định | Shimizu S-pulse | 1–0 | Tokyo Verdy | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 | |
| 2 | 8 | 18 | |
| 3 | 8 | 17 | |
| 4 | 8 | 17 | |
| 5 | 8 | 17 | |
| 6 | 8 | 14 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 13 | |
| 10 | 8 | 12 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 | |
| 14 | 8 | 8 | |
| 15 | 8 | 8 | |
| 16 | 8 | 6 | |
| 17 | 8 | 6 | |
| 18 | 8 | 4 | |
| 19 | 8 | 4 | |
| 20 | 8 | 4 |