
Santa Clara
9/11 cầu thủ · thiếu 2 · 4-2-3-1

Nacional
11/11 cầu thủ · 3-4-3
Dự bị Santa Clara (10)
Hạng 4 · 15 điểm
7 trận: 4T · 3H · 0B · HS +7
Hạng 15 · 4 điểm
7 trận: 1T · 1H · 5B · HS -8
Đối đầu gần đây: Santa Clara thắng 4 · Hòa 4 · Nacional thắng 2
Tổng 10 trận đối đầu · Santa Clara thắng 4 · Hòa 4 · Nacional thắng 2
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Santa Clara) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 3, 11/08 | Primeira Liga | Santa Clara | 2–2 | Nacional | Hòa |
| Thứ 3, 12/05 | Primeira Liga | Santa Clara | 2–0 | Nacional | Thắng |
| CN, 11/01 | Primeira Liga | Nacional | 3–3 | Santa Clara | Hòa |
| CN, 30/03 | Primeira Liga | Santa Clara | 1–0 | Nacional | Thắng |
| Thứ 3, 05/11 | Primeira Liga | Nacional | 2–0 | Santa Clara | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Santa Clara) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 17/03 | Không xác định | Santa Clara | 0–1 | Nacional | Thua |
| Thứ 6, 12/01 | Không xác định | Santa Clara | 1–1 | Nacional | Hòa |
| CN, 05/11 | Không xác định | Nacional | 1–1 | Santa Clara | Hòa |
| CN, 31/07 | Không xác định | Nacional | 1–2 | Santa Clara | Thắng |
| CN, 11/04 | Primeira Liga | Santa Clara | 5–1 | Nacional | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 | |
| 2 | 7 | 16 | |
| 3 | 7 | 15 | |
| 4 | 7 | 15 | |
| 5 | 7 | 11 | |
| 6 | 6 | 11 | |
| 7 | 7 | 11 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 6 | 8 | |
| 10 | 7 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 7 | |
| 14 | 7 | 5 | |
| 15 | 7 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 | |
| 17 | 7 | 4 | |
| 18 | 7 | 2 |