
Southampton
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 4-2-3-1

Millwall
11/11 cầu thủ · 4-3-3
Hạng 13 · 10 điểm
8 trận: 4T · 2H · 2B · HS +9
⚠️ 2 cầu thủ vắng mặt
Hạng 11 · 11 điểm
8 trận: 3T · 2H · 3B · HS 0
⚠️ 14 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Southampton thắng 5 · Hòa 2 · Millwall thắng 3
Tổng 10 trận đối đầu · Southampton thắng 5 · Hòa 2 · Millwall thắng 3
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Southampton) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 29/08 | Championship | Southampton | 5–1 | Millwall | Thắng |
| Thứ 5, 01/01 | Championship | Southampton | 0–0 | Millwall | Hòa |
| Thứ 7, 29/11 | Championship | Millwall | 3–2 | Southampton | Thua |
| Thứ 7, 03/08 | Không xác định | Millwall | 0–1 | Southampton | Thắng |
| Thứ 7, 24/02 | Championship | Southampton | 1–2 | Millwall | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Southampton) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 04/11 | Championship | Millwall | 0–1 | Southampton | Thắng |
| Thứ 4, 27/08 | League Cup | Millwall | 0–2 | Southampton | Thắng |
| Thứ 7, 17/03 | Championship | Millwall | 2–3 | Southampton | Thắng |
| Thứ 4, 08/02 | FA Cup | Southampton | 2–3 | Millwall | Thua |
| Thứ 7, 28/01 | FA Cup | Millwall | 1–1 | Southampton | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 9 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 9 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 8 | 8 | |
| 21 | 8 | 7 | |
| 22 | 8 | 5 | |
| 23 | 8 | 4 | |
| 24 | 8 | 4 |