
Swansea
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · sơ đồ tham khảo

Sheffield Utd
11/11 cầu thủ · sơ đồ tham khảo
Hạng 1 · 17 điểm
8 trận: 5T · 2H · 1B · HS +7
⚠️ 4 cầu thủ vắng mặt
Hạng 18 · 9 điểm
8 trận: 2T · 3H · 3B · HS -2
⚠️ 6 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Swansea thắng 2 · Hòa 3 · Sheffield Utd thắng 5
Tổng 10 trận đối đầu · Swansea thắng 2 · Hòa 3 · Sheffield Utd thắng 5
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Swansea) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 22/08 | Championship | Swansea | 0–0 | Sheffield Utd | Hòa |
| Thứ 6, 03/04 | Championship | Sheffield Utd | 3–3 | Swansea | Hòa |
| Thứ 7, 16/08 | Championship | Swansea | 1–0 | Sheffield Utd | Thắng |
| Thứ 4, 22/01 | Championship | Swansea | 1–2 | Sheffield Utd | Thua |
| Thứ 5, 03/10 | Championship | Sheffield Utd | 1–0 | Swansea | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Swansea) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 7, 11/02 | Championship | Sheffield Utd | 3–0 | Swansea | Thua |
| Thứ 4, 14/09 | Championship | Swansea | 0–1 | Sheffield Utd | Thua |
| Thứ 7, 19/02 | Championship | Sheffield Utd | 4–0 | Swansea | Thua |
| CN, 15/08 | Championship | Swansea | 0–0 | Sheffield Utd | Hòa |
| CN, 20/01 | Championship | Swansea | 1–0 | Sheffield Utd | Thắng |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 9 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 9 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 8 | 8 | |
| 21 | 8 | 7 | |
| 22 | 8 | 5 | |
| 23 | 8 | 4 | |
| 24 | 8 | 4 |