
Southampton
10/11 cầu thủ · thiếu 1 · 4-2-3-1

Swansea
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Hạng 13 · 10 điểm
8 trận: 4T · 2H · 2B · HS +9
⚠️ 2 cầu thủ vắng mặt
Hạng 1 · 17 điểm
8 trận: 5T · 2H · 1B · HS +7
⚠️ 4 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Southampton thắng 8 · Hòa 2 · Swansea thắng 0
Tổng 10 trận đối đầu · Southampton thắng 8 · Hòa 2 · Swansea thắng 0
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Southampton) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 4, 09/09 | Championship | Southampton | 3–1 | Swansea | Thắng |
| Thứ 7, 18/04 | Championship | Swansea | 1–2 | Southampton | Thắng |
| Thứ 7, 18/10 | Championship | Southampton | 0–0 | Swansea | Hòa |
| CN, 12/01 | FA Cup | Southampton | 3–0 | Swansea | Thắng |
| Thứ 7, 20/01 | Championship | Swansea | 1–3 | Southampton | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Southampton) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ 3, 26/12 | Championship | Southampton | 5–0 | Swansea | Thắng |
| CN, 09/01 | FA Cup | Swansea | 2–3 | Southampton | Thắng |
| Thứ 7, 31/07 | Không xác định | Swansea | 1–3 | Southampton | Thắng |
| Thứ 4, 09/05 | Premier League | Swansea | 0–1 | Southampton | Thắng |
| Thứ 7, 12/08 | Premier League | Southampton | 0–0 | Swansea | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 9 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 9 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 8 | 8 | |
| 21 | 8 | 7 | |
| 22 | 8 | 5 | |
| 23 | 8 | 4 | |
| 24 | 8 | 4 |