
Watford
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1

Southampton
11/11 cầu thủ · 4-2-3-1
Hạng 20 · 8 điểm
8 trận: 2T · 2H · 4B · HS -3
⚠️ 10 cầu thủ vắng mặt
Hạng 13 · 10 điểm
8 trận: 4T · 2H · 2B · HS +9
⚠️ 2 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Watford thắng 2 · Hòa 4 · Southampton thắng 4
Tổng 10 trận đối đầu · Watford thắng 2 · Hòa 4 · Southampton thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Watford) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 16/08 | Championship | Watford | 2–1 | Southampton | Thắng |
| Thứ 7, 07/02 | Championship | Southampton | 1–0 | Watford | Thua |
| Thứ 7, 30/08 | Championship | Watford | 2–2 | Southampton | Hòa |
| Thứ 7, 13/04 | Championship | Southampton | 3–2 | Watford | Thua |
| Thứ 4, 07/02 | FA Cup | Southampton | 3–0 | Watford | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Watford) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 28/01 | FA Cup | Watford | 1–1 | Southampton | Hòa |
| Thứ 7, 09/12 | Championship | Watford | 1–1 | Southampton | Hòa |
| Thứ 7, 23/07 | Không xác định | Watford | 0–0 | Southampton | Hòa |
| CN, 13/03 | Premier League | Southampton | 1–2 | Watford | Thắng |
| Thứ 7, 30/10 | Premier League | Watford | 0–1 | Southampton | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 | |
| 2 | 8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 | |
| 4 | 7 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 | |
| 6 | 8 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 | |
| 8 | 8 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 | |
| 10 | 8 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 | |
| 12 | 8 | 11 | |
| 13 | 8 | 10 | |
| 14 | 8 | 10 | |
| 15 | 8 | 10 | |
| 16 | 8 | 9 | |
| 17 | 8 | 9 | |
| 18 | 8 | 9 | |
| 19 | 7 | 8 | |
| 20 | 8 | 8 | |
| 21 | 8 | 7 | |
| 22 | 8 | 5 | |
| 23 | 8 | 4 | |
| 24 | 8 | 4 |