
Lịch thi đấu World Cup 2026
World
Mùa giải: 2026 (Đang diễn ra)
| # | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 9 | WWWWL | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | LDWL | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | WLL | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | LDL |
Vòng loại trực tiếp
Group Stage - 1
Thứ 6, 12/06
Thứ 6, 12/06
Thứ 7, 13/06
Thứ 7, 13/06
CN, 14/06
CN, 14/06
CN, 14/06
CN, 14/06
Thứ 2, 15/06
Thứ 2, 15/06
Thứ 2, 15/06
Thứ 2, 15/06
Thứ 2, 15/06
Thứ 3, 16/06
Thứ 3, 16/06
Thứ 3, 16/06
Thứ 4, 17/06
Thứ 4, 17/06
Thứ 4, 17/06
Thứ 4, 17/06
Thứ 5, 18/06
Thứ 5, 18/06
Thứ 5, 18/06
Thứ 5, 18/06
Group Stage - 2
Thứ 5, 18/06
Thứ 6, 19/06
Thứ 6, 19/06
Thứ 6, 19/06
Thứ 7, 20/06
Thứ 7, 20/06
Thứ 7, 20/06
Thứ 7, 20/06
CN, 21/06
CN, 21/06
CN, 21/06
CN, 21/06
CN, 21/06
Thứ 2, 22/06
Thứ 2, 22/06
Thứ 2, 22/06
Thứ 3, 23/06
Thứ 3, 23/06
Thứ 3, 23/06
Thứ 3, 23/06
Thứ 4, 24/06
Thứ 4, 24/06
Thứ 4, 24/06
Thứ 4, 24/06
Group Stage - 3
Thứ 5, 25/06
Thứ 5, 25/06
Thứ 5, 25/06
Thứ 5, 25/06
Thứ 5, 25/06
Thứ 5, 25/06
Thứ 6, 26/06
Thứ 6, 26/06
Thứ 6, 26/06
Thứ 6, 26/06
Thứ 6, 26/06
Thứ 6, 26/06
Thứ 7, 27/06
Thứ 7, 27/06
Thứ 7, 27/06
Thứ 7, 27/06
Thứ 7, 27/06
Thứ 7, 27/06
CN, 28/06
CN, 28/06
CN, 28/06
CN, 28/06
CN, 28/06
CN, 28/06
Round of 32
Thứ 2, 29/06
Thứ 3, 30/06
Thứ 3, 30/06
Thứ 3, 30/06
Thứ 4, 01/07
Thứ 4, 01/07
Thứ 4, 01/07
Thứ 4, 01/07
Thứ 5, 02/07
Thứ 5, 02/07
Thứ 6, 03/07
Thứ 6, 03/07
Thứ 6, 03/07
Thứ 7, 04/07
Thứ 7, 04/07
Thứ 7, 04/07
Round of 16
CN, 05/07
CN, 05/07
Thứ 2, 06/07
Thứ 2, 06/07
Thứ 3, 07/07
Thứ 3, 07/07
Thứ 3, 07/07
Thứ 4, 08/07
Quarter-finals
Thứ 6, 10/07
Thứ 7, 11/07
CN, 12/07
CN, 12/07
Semi-finals
Thứ 4, 15/07
Thứ 5, 16/07
3rd Place Final
CN, 19/07
Final
Thứ 2, 20/07
| # | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 9 | WWWWL | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | LDWL | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | WLL | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | LDL |