
Dunkerque
7/11 cầu thủ · thiếu 4 · 4-2-3-1

Grenoble
8/11 cầu thủ · thiếu 3 · 4-1-4-1
Dự bị Dunkerque (5)
Dự bị Grenoble (5)
Hạng 12 · 8 điểm
7 trận: 2T · 2H · 3B · HS -2
Hạng 13 · 8 điểm
7 trận: 2T · 2H · 3B · HS -3
Đối đầu gần đây: Dunkerque thắng 3 · Hòa 3 · Grenoble thắng 4
Tổng 10 trận đối đầu · Dunkerque thắng 3 · Hòa 3 · Grenoble thắng 4
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Dunkerque) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 09/08 | Ligue 2 | Dunkerque | 4–2 | Grenoble | Thắng |
| CN, 03/05 | Ligue 2 | Dunkerque | 0–1 | Grenoble | Thua |
| Thứ 7, 13/09 | Ligue 2 | Grenoble | 1–0 | Dunkerque | Thua |
| Thứ 7, 19/04 | Ligue 2 | Dunkerque | 2–0 | Grenoble | Thắng |
| Thứ 7, 09/11 | Ligue 2 | Grenoble | 0–1 | Dunkerque | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Dunkerque) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 14/01 | Ligue 2 | Grenoble | 2–2 | Dunkerque | Hòa |
| CN, 17/09 | Ligue 2 | Dunkerque | 0–0 | Grenoble | Hòa |
| CN, 17/04 | Ligue 2 | Dunkerque | 0–3 | Grenoble | Thua |
| CN, 07/11 | Ligue 2 | Grenoble | 1–0 | Dunkerque | Thua |
| CN, 18/04 | Ligue 2 | Dunkerque | 1–1 | Grenoble | Hòa |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 | |
| 3 | 7 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 | |
| 5 | 7 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 | |
| 7 | 7 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 | |
| 10 | 7 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 | |
| 15 | 7 | 7 | |
| 16 | 7 | 6 | |
| 17 | 7 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 |