
Valencia
11/11 cầu thủ · 5-4-1

Barcelona
11/11 cầu thủ · 4-3-3
Dự bị Valencia (10)
Hạng 19 · 4 điểm
7 trận: 1T · 1H · 5B · HS -9
⚠️ 12 cầu thủ vắng mặt
Hạng 1 · 21 điểm
7 trận: 7T · 0H · 0B · HS +24
⚠️ 8 cầu thủ vắng mặt
Đối đầu gần đây: Valencia thắng 1 · Hòa 1 · Barcelona thắng 8
Tổng 10 trận đối đầu · Valencia thắng 1 · Hòa 1 · Barcelona thắng 8
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Valencia) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 06/09 | La Liga | Valencia | 0–5 | Barcelona | Thua |
| CN, 24/05 | La Liga | Valencia | 3–1 | Barcelona | Thắng |
| Thứ 2, 15/09 | La Liga | Barcelona | 6–0 | Valencia | Thua |
| Thứ 6, 07/02 | Copa del Rey | Valencia | 0–5 | Barcelona | Thua |
| Thứ 2, 27/01 | La Liga | Barcelona | 7–1 | Valencia | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Valencia) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 18/08 | La Liga | Valencia | 1–2 | Barcelona | Thua |
| Thứ 3, 30/04 | La Liga | Barcelona | 4–2 | Valencia | Thua |
| CN, 17/12 | La Liga | Valencia | 1–1 | Barcelona | Hòa |
| CN, 05/03 | La Liga | Barcelona | 1–0 | Valencia | Thua |
| CN, 30/10 | La Liga | Valencia | 0–1 | Barcelona | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 | |
| 2 | 7 | 16 | |
| 3 | 7 | 16 | |
| 4 | 7 | 15 | |
| 5 | 7 | 13 | |
| 6 | 7 | 11 | |
| 7 | 7 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 7 | 8 | |
| 10 | 6 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 | |
| 15 | 7 | 7 | |
| 16 | 7 | 7 | |
| 17 | 6 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 | |
| 19 | 7 | 4 | |
| 20 | 7 | 3 |