
Sochaux
0/11 cầu thủ · thiếu 11 · 4-2-3-1

Saint Etienne
1/11 cầu thủ · thiếu 10 · 4-4-2
Dự bị Sochaux (1)
Dự bị Saint Etienne (0)
Chưa có dữ liệu dự bị.
Hạng 8 · 10 điểm
7 trận: 2T · 4H · 1B · HS -1
Hạng 1 · 16 điểm
7 trận: 5T · 1H · 1B · HS +11
Đối đầu gần đây: Sochaux thắng 4 · Hòa 1 · Saint Etienne thắng 5
Tổng 10 trận đối đầu · Sochaux thắng 4 · Hòa 1 · Saint Etienne thắng 5
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Sochaux) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 09/08 | Ligue 2 | Sochaux | 0–3 | Saint Etienne | Thua |
| Thứ 7, 28/01 | Ligue 2 | Saint Etienne | 2–3 | Sochaux | Thắng |
| Thứ 3, 11/10 | Ligue 2 | Sochaux | 2–1 | Saint Etienne | Thắng |
| Thứ 6, 12/02 | Coupe de France | Sochaux | 1–0 | Saint Etienne | Thắng |
| CN, 23/03 | Ligue 1 | Saint Etienne | 3–1 | Sochaux | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả (Sochaux) |
|---|---|---|---|---|---|
| CN, 03/11 | Ligue 1 | Sochaux | 0–0 | Saint Etienne | Hòa |
| CN, 03/02 | Ligue 1 | Sochaux | 1–2 | Saint Etienne | Thua |
| Thứ 4, 31/10 | Không xác định | Sochaux | 0–3 | Saint Etienne | Thua |
| CN, 16/09 | Ligue 1 | Saint Etienne | 0–1 | Sochaux | Thắng |
| CN, 15/01 | Ligue 1 | Saint Etienne | 1–0 | Sochaux | Thua |
| # | Đội | ST | Đ |
|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 | |
| 3 | 7 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 | |
| 5 | 7 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 | |
| 7 | 7 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 | |
| 10 | 7 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 | |
| 12 | 7 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 | |
| 15 | 7 | 7 | |
| 16 | 7 | 6 | |
| 17 | 7 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 |